Bản dịch của từ System engineer trong tiếng Việt

System engineer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

System engineer(Noun)

sˈɪstəm ˌɛndʒɪnˈiə
ˈsɪstəm ˈɛŋɡɪˈnɪr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ