Bản dịch của từ Systemic accounting trong tiếng Việt

Systemic accounting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Systemic accounting(Noun)

sɪstˈɛmɪk ɐkˈaʊntɪŋ
ˌsɪˈstɛmɪk əˈkaʊntɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ