Bản dịch của từ Tab trong tiếng Việt

Tab

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tab(Noun)

tˈæb
ˈtæb
01

Một miếng nhỏ bằng vật liệu thường dùng để ghi nhãn hoặc đánh dấu gì đó

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Tab(Verb)

tˈæb
ˈtæb
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ