Bản dịch của từ Table microphone trong tiếng Việt

Table microphone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Table microphone(Noun)

tˈeɪbəl mˈaɪkɹəfˌoʊn
tˈeɪbəl mˈaɪkɹəfˌoʊn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ