Bản dịch của từ Table setting trong tiếng Việt

Table setting

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Table setting (Noun)

tˈeɪbl sˈɛtɪŋ
tˈeɪbl sˈɛtɪŋ
01

Sự sắp xếp dụng cụ, chén đĩa và ly trên bàn cho một bữa ăn.

The arrangement of utensils, dishes, and glassware on a table for a meal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sự sắp xếp chuẩn bị cho bữa ăn, thường bao gồm đĩa, dụng cụ và trang trí.

A prepared arrangement for dining, usually including plates, utensils, and decorations.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động sắp xếp một bàn cho bữa ăn hoặc sự kiện.

The act of arranging a table for a meal or event.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa