tabular
tabular (Adjective)
Nghĩa 01
(về dữ liệu) được tổ chức hoặc trình bày theo cột hoặc theo bảng, dễ đọc như dạng bảng.
(of data) consisting of or presented in columns or tables.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tabular" xuất phát từ tiếng Latinh "tabula", có nghĩa là "bảng". Trong tiếng Anh, "tabular" được sử dụng để chỉ việc được trình bày dưới dạng bảng hoặc trong cấu trúc dạng bảng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương đương, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong nghiên cứu và ứng dụng, "tabular" thường được dùng trong các lĩnh vực như toán học, thống kê và khoa học dữ liệu để mô tả dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột.