tacitly
tacitly (Adverb)
Nghĩa 01
Diễn tả hành động hoặc ý định được hiểu ngầm, được ngụ ý mà không được nói ra một cách trực tiếp.
in a way that is understood or implied without being directly stated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tác động" là một trạng từ có nghĩa là một cách lặng lẽ hoặc gián tiếp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trong giao tiếp xã hội để mô tả hành động hoặc sự đồng ý không được thể hiện một cách rõ ràng hoặc âm thầm chấp nhận một điều gì đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "tacitly" giữ nguyên nghĩa và viết giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ điệu, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm giữa hai dạng ngôn ngữ này, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm “a”.