Bản dịch của từ Tail lift delivery trong tiếng Việt

Tail lift delivery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tail lift delivery(Noun)

tˈeɪl lˈɪft dɨlˈɪvɚi
tˈeɪl lˈɪft dɨlˈɪvɚi
01

Một thiết bị gắn trên xe dùng để nâng vật nặng một cách dễ dàng.

A mechanism combined with a device for lifting heavy objects with ease.

一种安装在车辆上用来轻松提升重物的装置。

Ví dụ
02

Dịch vụ sử dụng xe có thùng nâng để chất và dỡ hàng hóa.

This service uses a vehicle equipped with a rear lift to load and unload goods.

这是使用配备后升降平台的运输工具,用于装卸货物的服务。

Ví dụ
03

Quá trình vận chuyển hàng hóa bằng xe nâng hạ đuôi

The process of transporting goods using a lift.

使用升降梯进行货物运输的过程。

Ví dụ