Bản dịch của từ Tailgate trong tiếng Việt
Tailgate

Tailgate(Noun)
Một phong cách chơi kèn trombone trong nhạc jazz, mang tính ứng biến (improvisation) theo cách của các nhạc sĩ New Orleans đầu thế kỷ — thường sôi nổi, phóng khoáng và thoải mái.
Denoting a style of jazz trombone playing characterized by improvisation in the manner of the early New Orleans musicians.
Tailgate(Verb)
Tổ chức hoặc tham gia một buổi tụ tập xã hội nơi mọi người ăn uống một cách không chính thức, thường lấy đồ ăn ra từ cốp hoặc phía sau xe đỗ (thường xảy ra ở bãi đậu xe của sân vận động).
Host or attend a social gathering at which an informal meal is served from the back of a parked vehicle typically in the car park of a sports stadium.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tailgate" có hai nghĩa chính. Đầu tiên, nó chỉ phần sau của xe tải hoặc ô tô, nơi có thể mở ra để chứa đồ. Thứ hai, trong ngữ cảnh thể thao, "tailgate" ám chỉ hoạt động tổ chức tiệc ngoài trời tại một bãi đậu xe trước sự kiện thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể không có thuật ngữ tương đương rõ ràng. Cách phát âm cũng có thể khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh này.
Từ "tailgate" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "tail" (đuôi) và "gate" (cổng), ám chỉ phần sau của xe tải hoặc xe hơi khi được mở ra. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc mở nắp hoặc phần phía sau của phương tiện để chứa đồ. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng sang thuật ngữ "tailgating", tức là tổ chức các bữa tiệc hoặc hoạt động ngoài trời ở bãi đỗ xe, thường liên quan đến sự kiện thể thao. Sự chuyển đổi này thể hiện mối liên hệ giữa việc sử dụng xe và các hoạt động xã hội liên quan.
Từ "tailgate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực giao thông hoặc hoạt động xã hội. Thông thường, "tailgate" được sử dụng để mô tả hành động lái xe gần phía sau một phương tiện khác, đặc biệt trong các tình huống lái xe có thể gây nguy hiểm. Ngoài ra, từ này cũng thường liên quan đến việc tổ chức tiệc ngoài trời trong các sự kiện thể thao, nơi mọi người tụ tập và thưởng thức đồ ăn, thức uống.
Họ từ
Từ "tailgate" có hai nghĩa chính. Đầu tiên, nó chỉ phần sau của xe tải hoặc ô tô, nơi có thể mở ra để chứa đồ. Thứ hai, trong ngữ cảnh thể thao, "tailgate" ám chỉ hoạt động tổ chức tiệc ngoài trời tại một bãi đậu xe trước sự kiện thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể không có thuật ngữ tương đương rõ ràng. Cách phát âm cũng có thể khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh này.
Từ "tailgate" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "tail" (đuôi) và "gate" (cổng), ám chỉ phần sau của xe tải hoặc xe hơi khi được mở ra. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc mở nắp hoặc phần phía sau của phương tiện để chứa đồ. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng sang thuật ngữ "tailgating", tức là tổ chức các bữa tiệc hoặc hoạt động ngoài trời ở bãi đỗ xe, thường liên quan đến sự kiện thể thao. Sự chuyển đổi này thể hiện mối liên hệ giữa việc sử dụng xe và các hoạt động xã hội liên quan.
Từ "tailgate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực giao thông hoặc hoạt động xã hội. Thông thường, "tailgate" được sử dụng để mô tả hành động lái xe gần phía sau một phương tiện khác, đặc biệt trong các tình huống lái xe có thể gây nguy hiểm. Ngoài ra, từ này cũng thường liên quan đến việc tổ chức tiệc ngoài trời trong các sự kiện thể thao, nơi mọi người tụ tập và thưởng thức đồ ăn, thức uống.
