tailgate
tailgate (Noun)
Nghĩa 01 · Một tấm chắn hoặc cửa có bản lề ở phía sau của xe tải (thùng xe) có thể hạ xuống hoặc tháo ra để tiện việc chất hoặc dỡ hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một phong cách chơi kèn trombone trong nhạc jazz, mang tính ứng biến (improvisation) theo cách của các nhạc sĩ New Orleans đầu thế kỷ — thường sôi nổi, phóng khoáng và thoải mái.
Một phong cách chơi kèn trombone trong nhạc jazz, mang tính ứng biến (improvisation) theo cách của các nhạc sĩ New Orleans đầu thế kỷ — thường sôi nổi, phóng khoáng và thoải mái.
Denoting a style of jazz trombone playing characterized by improvisation in the manner of the early New Orleans musicians.
tailgate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tổ chức hoặc tham gia một buổi tụ tập xã hội nơi mọi người ăn uống một cách không chính thức, thường lấy đồ ăn ra từ cốp hoặc phía sau xe đỗ (thường xảy ra ở bãi đậu xe của sân vận động).
Tổ chức hoặc tham gia một buổi tụ tập xã hội nơi mọi người ăn uống một cách không chính thức, thường lấy đồ ăn ra từ cốp hoặc phía sau xe đỗ (thường xảy ra ở bãi đậu xe của sân vận động).
Host or attend a social gathering at which an informal meal is served from the back of a parked vehicle typically in the car park of a sports stadium.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tailgate" có hai nghĩa chính. Đầu tiên, nó chỉ phần sau của xe tải hoặc ô tô, nơi có thể mở ra để chứa đồ. Thứ hai, trong ngữ cảnh thể thao, "tailgate" ám chỉ hoạt động tổ chức tiệc ngoài trời tại một bãi đậu xe trước sự kiện thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể không có thuật ngữ tương đương rõ ràng. Cách phát âm cũng có thể khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh này.