Anh - Việt

Bản dịch của từ Taint trong tiếng Việt

taint

VerbNoun

taint (Verb)

/tˈeint/
/tˈeint/
AI

Nghĩa 01

Làm nhiễm bẩn, làm ô uế hoặc làm hỏng (cái gì đó) bằng cách làm cho có tạp chất, chất bẩn hoặc ảnh hưởng xấu.

Contaminate or pollute (something)

Ví dụ
Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của anh ấy trong giới xã hội.The scandal tainted his reputation in the social circle.
Lời buộc tội sai trái đã làm hoen ố niềm tin của cộng đồng dành cho anh ấy.The false accusation taints the community's trust in him.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của taint (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

taint

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tainted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tainted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

taints

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tainting

taint (Noun)

/tˈeint/
/tˈeint/
AI

Nghĩa 01

Dấu vết hoặc ít nhiều bị làm hỏng bởi một chất hoặc phẩm chất xấu; nét xấu, vết nhơ làm giảm giá trị hoặc thanh danh.

A trace of a bad or undesirable substance or quality.

Ví dụ
Vết nhơ tham nhũng đã làm hoen ố danh tiếng của chính trị gia.The taint of corruption tainted the politician's reputation.
Vụ bê bối đã để lại vết nhơ cho hình ảnh của công ty.The scandal left a taint on the company's image.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của taint (Noun)

SingularPlural

taint

taints

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh