taint
taint (Verb)
Nghĩa 01
Làm nhiễm bẩn, làm ô uế hoặc làm hỏng (cái gì đó) bằng cách làm cho có tạp chất, chất bẩn hoặc ảnh hưởng xấu.
Contaminate or pollute (something)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của taint (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | taint |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tainted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tainted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | taints |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tainting |
taint (Noun)
Nghĩa 01
Dấu vết hoặc ít nhiều bị làm hỏng bởi một chất hoặc phẩm chất xấu; nét xấu, vết nhơ làm giảm giá trị hoặc thanh danh.
A trace of a bad or undesirable substance or quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của taint (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
taint | taints |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Taint là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là làm ô uế, làm dơ bẩn hoặc làm suy giảm chất lượng. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể chỉ sự ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng hoặc uy tín. Trong tiếng Anh Mỹ, "taint" thường được sử dụng trong cả hai nghĩa, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó chủ yếu xuất hiện trong văn phong chính thức hơn. Phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ, nhưng nhìn chung vẫn tương đồng.