Bản dịch của từ Tainted charlatan trong tiếng Việt

Tainted charlatan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tainted charlatan(Noun)

tˈeɪntɪd tʃˈɑːlətən
ˈteɪntɪd ˈtʃɑrɫətən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ