Bản dịch của từ Tainted leak trong tiếng Việt
Tainted leak
Noun [U/C]

Tainted leak(Noun)
tˈeɪntɪd lˈiːk
ˈteɪntɪd ˈɫik
Ví dụ
02
Một nguồn rò rỉ đã bị ô nhiễm hoặc bị nhiễm bẩn
A leak has been contaminated.
受到污染或污染的泄漏
Ví dụ
03
Trong các bối cảnh không chính thức, một vụ rò rỉ liên quan đến thông tin mập mờ hoặc phi đạo đức.
In informal contexts, a leak involving suspicious or unethical information.
在非正式的场合,指的是泄露含有可疑或不道德信息的事件。
Ví dụ
