Bản dịch của từ Tainted leak trong tiếng Việt

Tainted leak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tainted leak(Noun)

tˈeɪntɪd lˈiːk
ˈteɪntɪd ˈɫik
01

Một vết rò rỉ hoặc thoát khí, chất lỏng bị nhiễm bẩn hoặc không tinh khiết

Leakage or escape of contaminated or unclean liquid or gas.

这是指受到污染或不纯净的液体或气体的泄漏或逸出。

Ví dụ
02

Một nguồn rò rỉ đã bị ô nhiễm hoặc bị nhiễm bẩn

A leak has been contaminated.

受到污染或污染的泄漏

Ví dụ
03

Trong các bối cảnh không chính thức, một vụ rò rỉ liên quan đến thông tin mập mờ hoặc phi đạo đức.

In informal contexts, a leak involving suspicious or unethical information.

在非正式的场合,指的是泄露含有可疑或不道德信息的事件。

Ví dụ