Bản dịch của từ Tainted matter trong tiếng Việt

Tainted matter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tainted matter(Noun)

tˈeɪntɪd mˈætɐ
ˈteɪntɪd ˈmætɝ
01

Một chất bị ô nhiễm hoặc hỏng hóc

A contaminated or damaged substance

一种受到污染或损坏的物质

Ví dụ
02

Chất gây ô nhiễm hoặc không lành mạnh

Impure or unhealthy materials

材料不纯净或不健康

Ví dụ
03

Vật liệu bị đánh dấu hoặc ảnh hưởng xấu một cách tiêu cực

The material has been marked or negatively impacted.

受到标记或受损的不良材料

Ví dụ