Bản dịch của từ Tainted matter trong tiếng Việt

Tainted matter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tainted matter(Noun)

tˈeɪntɪd mˈætɐ
ˈteɪntɪd ˈmætɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ