Bản dịch của từ Take a break trong tiếng Việt

Take a break

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a break(Verb)

ˈteɪ.kəˈbreɪk
ˈteɪ.kəˈbreɪk
01

Tạm ngừng công việc hoặc hoạt động khác trong một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

To pause from work or other activities for a short period of time.

短暂休息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Take a break(Phrase)

ˈteɪ.kəˈbreɪk
ˈteɪ.kəˈbreɪk
01

Tạm dừng việc đang làm trong một thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc thư giãn

To stop what one is doing temporarily in order to rest or relax.

暂时休息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh