Bản dịch của từ Take a hike trong tiếng Việt

Take a hike

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a hike(Phrase)

tˈeɪk ə hˈaɪk
tˈeɪk ə hˈaɪk
01

Đi khỏi chỗ này; đi khỏi; biến đi (thường mang sắc thái thô hoặc cộc lốc, tương đương yêu cầu ai đó rời đi).

To leave or go away.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh