Bản dịch của từ Take a leaf out of somebody's book trong tiếng Việt

Take a leaf out of somebody's book

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a leaf out of somebody's book(Phrase)

tˈeɪk ə lˈif ˈaʊt ˈʌv sˈʌmbˌɑdiz bˈʊk
tˈeɪk ə lˈif ˈaʊt ˈʌv sˈʌmbˌɑdiz bˈʊk
01

Bắt chước hành động hoặc cách cư xử của người khác

To mimic someone else's actions or behavior

模仿别人的行为或举止

Ví dụ
02

Học hỏi từ kinh nghiệm hoặc ví dụ của người khác

Learn from others' experiences or examples.

向他人的经验或榜样学习

Ví dụ
03

Bắt chước một thói quen hoặc cách hành xử của người khác

Adopt a habit or routine from someone else.

养成某人的习惯或习惯

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh