Bản dịch của từ Take a long, hard look at something trong tiếng Việt

Take a long, hard look at something

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a long, hard look at something(Verb)

tˈeɪk ə lˈɔŋ , hˈɑɹd lˈʊk ˈæt sˈʌmθɨŋ
tˈeɪk ə lˈɔŋ , hˈɑɹd lˈʊk ˈæt sˈʌmθɨŋ
01

Để xem xét hoặc cân nhắc điều gì đó một cách cẩn thận.

To examine or consider something carefully.

Ví dụ
02

Để suy nghĩ về điều gì đó một cách sâu sắc hoặc chu đáo.

To reflect on something deeply or thoughtfully.

Ví dụ
03

Để xem xét hoặc điều tra kỹ lưỡng.

To scrutinize or investigate closely.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh