Bản dịch của từ Take a nap trong tiếng Việt

Take a nap

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a nap(Idiom)

01

Ngủ ngắn vào ban ngày, chợp mắt vài phút đến khoảng một giờ để thư giãn và lấy lại sức.

To sleep for a short period of time during the day.

白天小睡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh