Bản dịch của từ Take a penalty trong tiếng Việt

Take a penalty

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a penalty (Verb)

tˈeɪk ə pˈɛnəlti
tˈeɪk ə pˈɛnəlti
01

Chịu đựng việc thi hành một hình phạt hoặc hình phạt do một vi phạm.

To undergo the enforcement of a punishment or penalty as a result of an infraction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh