Bản dịch của từ Take a risk trong tiếng Việt

Take a risk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a risk(Phrase)

tˈeɪk ə ɹˈɪsk
tˈeɪk ə ɹˈɪsk
01

Hành động mà không chắc chắn về một kết quả an toàn.

To act without certainty of a safe outcome.

Ví dụ
02

Làm điều gì đó có liên quan đến nguy hiểm hoặc rủi ro.

To do something that involves danger or risk.

Ví dụ
03

Để có cơ hội làm điều gì đó có khả năng gây hại.

To take a chance on something potentially harmful.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh