Bản dịch của từ Take a step back trong tiếng Việt

Take a step back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a step back(Phrase)

tˈeɪk ˈɑː stˈɛp bˈæk
ˈteɪk ˈɑ ˈstɛp ˈbæk
01

Dừng lại và suy nghĩ lại về hành động hoặc suy nghĩ của mình trước khi tiến lên

To pause and reconsider ones actions or thoughts before proceeding

Ví dụ
02

Rút lui hoặc xem xét lại một tình huống hoặc quan điểm để có cái nhìn rõ hơn

To withdraw or reevaluate a situation or position to gain perspective

Ví dụ
03

Cho bản thân thời gian để suy nghĩ về một điều gì đó từ một góc nhìn khác

To give oneself time to think about something from a different perspective

Ví dụ