Bản dịch của từ Take a taxi trong tiếng Việt

Take a taxi

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a taxi(Phrase)

tˈeɪk ˈɑː tˈæksi
ˈteɪk ˈɑ ˈtæksi
01

Để gọi taxi đi từ nơi này đến nơi khác

To obtain a taxi to travel from one place to another

Ví dụ
02

Sử dụng taxi làm phương tiện di chuyển

To use a taxi as a mode of transport

Ví dụ
03

Để thuê taxi di chuyển

To hire a taxi for transportation

Ví dụ