Bản dịch của từ Take care trong tiếng Việt

Take care

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take care(Phrase)

teɪk kɛɹ
teɪk kɛɹ
01

Chăm sóc, trông nom hoặc lo liệu cho ai đó hoặc cái gì đó để họ được an toàn và có đủ nhu cầu.

To look after or provide for someone or something.

照顾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Take care(Verb)

teɪk kɛɹ
teɪk kɛɹ
01

Cẩn thận; chú ý để tránh nguy hiểm, lỗi lầm hoặc tổn hại.

To be cautious or careful.

小心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh