Bản dịch của từ Take for granted trong tiếng Việt
Take for granted

Take for granted(Phrase)
Cho rằng điều gì đó đúng mà không cần xem xét lại.
To believe something is right without questioning it.
假设某事为真而不加质疑。
Không nhận thức được giá trị của ai đó hoặc cái gì đó
To not appreciate the value of something or someone.
不太欣赏某事或某人的价值。
Cho rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra mà không đặt câu hỏi
Assuming something is right or will happen without questioning it.
假设某事是真实的或必然发生,而不去质疑它
Xem nhẹ hoặc coi thường điều gì đó
To dismiss something as not important or not worth considering.
认为某事无关紧要或无需考虑。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "take for granted" có nghĩa là coi điều gì đó là hiển nhiên hoặc không đánh giá đúng tầm quan trọng của nó. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh. Người nói có thể sử dụng "take for granted" trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để diễn tả việc không công nhận giá trị của một điều gì đó, dẫn đến sự thiếu sót trong việc trân trọng.
Cụm từ "take for granted" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "captare gratum", nghĩa là "để nắm giữ điều gì đó như điều hiển nhiên". Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ "tenir pour acquis", mang ý nghĩa chấp nhận một điều gì đó mà không đặt câu hỏi. Trong ngữ cảnh hiện đại, cụm từ này diễn đạt việc đánh giá thấp giá trị của một điều gì đó hoặc không trân trọng điều đó, thể hiện sự thiếu nhận thức về sự quý giá của nó.
Cụm từ "take for granted" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường nhấn mạnh sự thiếu đánh giá đúng mực về giá trị của con người hay sự vật. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các mối quan hệ cá nhân hoặc khi bàn về những điều hiển nhiên trong cuộc sống hàng ngày. Nó gợi nhớ đến việc không trân trọng những gì ta có, dẫn đến sự đánh mất khi chúng không còn.
Cụm từ "take for granted" có nghĩa là coi điều gì đó là hiển nhiên hoặc không đánh giá đúng tầm quan trọng của nó. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh. Người nói có thể sử dụng "take for granted" trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để diễn tả việc không công nhận giá trị của một điều gì đó, dẫn đến sự thiếu sót trong việc trân trọng.
Cụm từ "take for granted" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "captare gratum", nghĩa là "để nắm giữ điều gì đó như điều hiển nhiên". Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ "tenir pour acquis", mang ý nghĩa chấp nhận một điều gì đó mà không đặt câu hỏi. Trong ngữ cảnh hiện đại, cụm từ này diễn đạt việc đánh giá thấp giá trị của một điều gì đó hoặc không trân trọng điều đó, thể hiện sự thiếu nhận thức về sự quý giá của nó.
Cụm từ "take for granted" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường nhấn mạnh sự thiếu đánh giá đúng mực về giá trị của con người hay sự vật. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các mối quan hệ cá nhân hoặc khi bàn về những điều hiển nhiên trong cuộc sống hàng ngày. Nó gợi nhớ đến việc không trân trọng những gì ta có, dẫn đến sự đánh mất khi chúng không còn.
