Bản dịch của từ Take hold trong tiếng Việt

Take hold

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take hold(Idiom)

01

Trở nên cố định hoặc bám rễ

To establish oneself or to hold one's ground.

成为成立或坚守的目标。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chiếm lấy hoặc kiểm soát một thứ gì đó.

To gain control or ownership of something.

为了获得某物的控制权或所有权。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bắt đầu có hiệu lực hoặc tác động

To come into effect or take effect.

开始产生影响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh