Bản dịch của từ Take hold trong tiếng Việt
Take hold

Take hold(Idiom)
Trở nên cố định hoặc bám rễ
To establish oneself or to hold one's ground.
成为成立或坚守的目标。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "take hold" có nghĩa là bắt đầu có ảnh hưởng hoặc kiểm soát một tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự phát triển hoặc gia tăng sức mạnh của một vấn đề, hiện tượng. Dù kiểu nói này không phân biệt rõ giữa Anh và Mỹ, trong tiếng Anh Anh, "take hold" có thể được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh nói về cảm xúc hoặc tình trạng tâm lý, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường mang nghĩa vật lý hơn.
Cụm từ "take hold" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "take", bắt nguồn từ tiếng Latinh "tacere", có nghĩa là chiếm lấy hoặc đảm nhận. Trong lịch sử, cụm từ này đã phát triển để chỉ hành động nắm bắt, kiểm soát hoặc thiết lập một mối liên hệ, được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh biểu đạt ý chí và sự kiên định. Ngày nay, "take hold" thường ám chỉ việc có được sự ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát trong một tình huống nhất định.
Cụm từ "take hold" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh miêu tả sự kiểm soát hoặc nắm bắt thông tin thường gặp. Trong các tình huống thông thường, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự bắt đầu hoặc phát triển của một tình trạng, như trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học, kinh tế học hay sự chuyển biến xã hội. Sự phổ biến của nó trong ngôn ngữ hàng ngày phản ánh khả năng diễn đạt sự chiếm lĩnh hoặc tác động.
Cụm động từ "take hold" có nghĩa là bắt đầu có ảnh hưởng hoặc kiểm soát một tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự phát triển hoặc gia tăng sức mạnh của một vấn đề, hiện tượng. Dù kiểu nói này không phân biệt rõ giữa Anh và Mỹ, trong tiếng Anh Anh, "take hold" có thể được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh nói về cảm xúc hoặc tình trạng tâm lý, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường mang nghĩa vật lý hơn.
Cụm từ "take hold" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "take", bắt nguồn từ tiếng Latinh "tacere", có nghĩa là chiếm lấy hoặc đảm nhận. Trong lịch sử, cụm từ này đã phát triển để chỉ hành động nắm bắt, kiểm soát hoặc thiết lập một mối liên hệ, được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh biểu đạt ý chí và sự kiên định. Ngày nay, "take hold" thường ám chỉ việc có được sự ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát trong một tình huống nhất định.
Cụm từ "take hold" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh miêu tả sự kiểm soát hoặc nắm bắt thông tin thường gặp. Trong các tình huống thông thường, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự bắt đầu hoặc phát triển của một tình trạng, như trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học, kinh tế học hay sự chuyển biến xã hội. Sự phổ biến của nó trong ngôn ngữ hàng ngày phản ánh khả năng diễn đạt sự chiếm lĩnh hoặc tác động.
