Bản dịch của từ Take home trong tiếng Việt

Take home

Verb Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take home(Verb)

tˈækəhˌoʊm
tˈækəhˌoʊm
01

Mang đi khỏi một chỗ nào đó; đem vật gì ra khỏi nơi đang ở (ví dụ: mang hàng hóa, đồ dùng, đồ ăn ra khỏi cửa hàng, văn phòng, nhà...).

To remove something from a place.

Ví dụ
02

Lấy về, mang về để sở hữu hoặc sử dụng cái gì; nhận cái gì về mình (thường là sau khi mua, được cho, hoặc lấy ra khỏi nơi nào đó).

To get possession of something.

Ví dụ

Take home(Noun)

tˈækəhˌoʊm
tˈækəhˌoʊm
01

Số tiền người ta thực nhận sau khi trừ các khoản như thuế, bảo hiểm… (tiền lương thực tế đưa về nhà).

The amount of money that someone earns or is paid.

Ví dụ

Take home(Phrase)

tˈækəhˌoʊm
tˈækəhˌoʊm
01

Giành được hoặc kiếm được (một phần thưởng, giải thưởng, tiền thưởng...) — thường dùng khi thắng trong cuộc thi hoặc là kết quả của công việc nỗ lực.

To win or earn something, especially in a competition or by working.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh