Bản dịch của từ Take it off trong tiếng Việt

Take it off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take it off(Phrase)

tˈeɪk ˈɪt ˈɔf
tˈeɪk ˈɪt ˈɔf
01

Cởi bỏ quần áo hoặc phụ kiện đang mặc trên người (ví dụ: cởi áo, tháo mũ, tháo giày). Dùng trong ngữ cảnh yêu cầu hoặc mô tả hành động lấy đồ trên người ra.

Remove clothing or accessories.

脱掉衣服或配件

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh