Bản dịch của từ Take it one day at a time trong tiếng Việt

Take it one day at a time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take it one day at a time(Phrase)

tˈeɪk ˈɪt wˈɐn dˈeɪ ˈæt ˈɑː tˈaɪm
ˈteɪk ˈɪt ˈwən ˈdeɪ ˈat ˈɑ ˈtaɪm
01

Một phương pháp quản lý căng thẳng hoặc thử thách nhấn mạnh việc tiến bộ từng bước một

A way to manage stress or difficulties is to focus on gradual progress.

一种应对压力或挑战的方法,强调逐步取得进展

Ví dụ
02

Nhắc nhở mọi người hãy kiên nhẫn và đừng vội vàng vượt qua những khó khăn trong cuộc sống

A reminder to be patient and not rush through life's challenges.

提醒大家要耐心一点,不要在人生的困难面前操之过急。

Ví dụ
03

Để đối phó với tình huống khó khăn, hãy tập trung vào từng ngày hoặc từng bước một thay vì để bản thân bị choáng ngợp bởi toàn bộ tình hình

To get through a tough situation, focus on one day at a time or take it step by step, rather than feeling overwhelmed by the whole thing.

逐步应对困难局面,只专注当天或一步一步来,而不是被整体情况压倒

Ví dụ