take it out on
Phrase
take it out on (Phrase)
/tˈeɪk ˈɪt ˈaʊt ˈɑn/
/tˈeɪk ˈɪt ˈaʊt ˈɑn/
AI
Ví dụ
Cô ấy trút giận lên bạn trong cuộc họp căng thẳng.She took it out on her friend during the stressful meeting.
Anh ấy không trút giận lên đồng nghiệp sau tin xấu.He didn't take it out on his coworkers after the bad news.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm động từ "take it out on" có nghĩa là trút sự tức giận hoặc cảm xúc tiêu cực lên một người khác, thường là người không liên quan đến nguyên nhân gây ra cảm xúc đó. Thể hiện ý nghĩa tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm này không có sự khác biệt lớn về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng cụm này nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày.