Bản dịch của từ Take leave trong tiếng Việt

Take leave

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take leave(Phrase)

teɪk liv
teɪk liv
01

Tạm thời không đi làm hoặc không thực hiện nhiệm vụ được cấp phép bởi người sử dụng lao động; khoảng thời gian vắng mặt được công ty/chế độ cho phép (ví dụ: nghỉ phép, nghỉ ốm, nghỉ thai sản).

A period of absence from work or duty authorized by an employer.

获得雇主授权的缺席期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh