Bản dịch của từ Take on a responsibility trong tiếng Việt

Take on a responsibility

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take on a responsibility(Phrase)

tˈeɪk ˈɒn ˈɑː rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪti
ˈteɪk ˈɑn ˈɑ rɪˌspɑnsəˈbɪɫɪti
01

Tuyển dụng hoặc thuê ai đó

To employ or hire someone

Ví dụ
02

Bắt đầu giải quyết một vấn đề hoặc nhiệm vụ cụ thể

To begin to deal with a particular problem or task

Ví dụ
03

Chấp nhận một công việc hoặc trách nhiệm cụ thể

To accept a particular job or responsibility

Ví dụ