Bản dịch của từ Take part in something trong tiếng Việt
Take part in something

Take part in something (Phrase)
Tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc việc gì đó.
To participate in something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện; có liên quan, có mặt và đóng góp công việc/ý kiến trong việc gì đó.
To be involved or engaged in something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc công việc chung cùng người khác.
To participate in an activity or event
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tham gia cùng người khác trong một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
To join others in doing something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "take part in something" có nghĩa là tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động nào đó. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh, thể hiện sự tham gia tích cực của cá nhân trong một bối cảnh cụ thể. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Trong một số trường hợp, cụm này có thể được thay thế bằng "participate in", tuy nhiên "take part in" thường mang sắc thái gần gũi và thân thiện hơn.
Cụm từ "take part in something" có nghĩa là tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động nào đó. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh, thể hiện sự tham gia tích cực của cá nhân trong một bối cảnh cụ thể. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Trong một số trường hợp, cụm này có thể được thay thế bằng "participate in", tuy nhiên "take part in" thường mang sắc thái gần gũi và thân thiện hơn.
