Bản dịch của từ Take place trong tiếng Việt

Take place

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take place(Phrase)

teɪk pleɪs
teɪk pleɪs
01

“take place” có nghĩa là diễn ra, xảy ra — dùng để nói về một sự kiện, hoạt động hoặc việc gì đó xảy ra ở một thời điểm cụ thể.

To happen.

发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Take place(Verb)

teɪk pleɪs
teɪk pleɪs
01

Diễn ra; xảy ra — dùng để nói một sự kiện, hoạt động hoặc việc gì đó xảy ra ở một thời điểm hoặc địa điểm nào đó.

To occur.

发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh