Bản dịch của từ Take sth apart trong tiếng Việt
Take sth apart
Phrase

Take sth apart(Phrase)
tˈeɪk ˈɛstˌiːtʃ ˈeɪpɑːt
ˈteɪk ˈɛsˈθi ˈeɪˈpɑrt
Ví dụ
Ví dụ
03
Tháo dỡ hoặc tháo rời một cái gì đó thường là để hiểu cấu trúc của nó hoặc để sửa chữa nó
To dismantle or disassemble something typically to understand its structure or to repair it
Ví dụ
Ví dụ
06
Tháo dỡ hoặc tháo rời một vật thể
To dismantle or disassemble an object
Ví dụ
