Bản dịch của từ Take time for trong tiếng Việt

Take time for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take time for(Phrase)

tˈeɪk tˈaɪm fˈɔː
ˈteɪk ˈtaɪm ˈfɔr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ