take up a post
Verb
take up a post (Verb)
/tˈeɪk ˈʌp ə pˈoʊst/
/tˈeɪk ˈʌp ə pˈoʊst/
AI
Ví dụ
Maria sẽ đảm nhận vị trí nhân viên xã hội vào tháng tới.Maria will take up a post as a social worker next month.
John đã không đảm nhận vị trí tại trung tâm cộng đồng.John did not take up a post in the community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người đảm nhiệm vị trí trong các tổ chức cộng đồng để thay đổi xã hội.Many people take up a post in community organizations for social change.
Cô ấy đã không đảm nhiệm vị trí tại tổ chức từ thiện địa phương năm ngoái.She did not take up a post at the local charity last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người đảm nhận công việc phục vụ cộng đồng mỗi năm.Many people take up a post in community service every year.
Cô ấy không đảm nhận công việc trong các tổ chức xã hội.She does not take up a post in social organizations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "take up a post" có nghĩa là đảm nhận một vị trí công việc hay chức vụ nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường sử dụng trong bối cảnh chính thức, nhấn mạnh việc bắt đầu một công việc mới. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa sử dụng. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng thuật ngữ này trong các ngữ cảnh có tính chất quản lý hơn.