Bản dịch của từ Takedown trong tiếng Việt

Takedown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Takedown(Noun)

tˈeɪkdaʊn
tˈeɪkdaʊn
01

Thuật ngữ chỉ một loại súng (vũ khí) có thể tháo rời phần nòng súng và băng đạn khỏi khung/tay cầm, giúp dễ dàng tháo lắp, cất giữ hoặc vận chuyển.

Denoting a firearm with the capacity to have the barrel and magazine detached from the stock.

Ví dụ
02

Hành động gỡ bỏ một trang web, trang web con hoặc tập tin khỏi Internet, thường là theo yêu cầu chính thức (ví dụ do vi phạm bản quyền, nội dung bất hợp pháp hoặc yêu cầu từ chủ sở hữu).

The removal of a website web page or file from the Internet typically in response to a formal request.

Ví dụ
03

Trong đối kháng vật tay (wrestling), “takedown” là động tác đưa đối phương từ tư thế đứng xuống thảm trong nháy mắt, khiến họ mất thăng bằng và nằm dưới.

A wrestling manoeuvre in which an opponent is swiftly brought to the mat from a standing position.

Ví dụ

Dạng danh từ của Takedown (Noun)

SingularPlural

Takedown

Takedowns

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ