Bản dịch của từ Taken for granted trong tiếng Việt
Taken for granted

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "taken for granted" biểu thị việc đánh giá thấp giá trị của một điều gì đó do thói quen hoặc sự quen thuộc. Người ta thường sử dụng cụm này để diễn tả sự thiếu nhận thức về những điều tốt đẹp trong cuộc sống hoặc những mối quan hệ. Trong tiếng Anh của Mỹ và Anh, cụm từ này đều được sử dụng tương tự, tuy nhiên, người Anh thường nhấn mạnh hơn đến các giá trị văn hóa và xã hội có thể bị xem nhẹ.
Cụm từ "taken for granted" bắt nguồn từ động từ "take", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "tacan" và từ gốc tiếng Đức cổ "zegan", có nghĩa là "để nhận, chiếm hữu". Trong ngữ cảnh hiện đại, cụm từ này diễn tả tình trạng mà một điều gì đó được xem là hiển nhiên và không được đánh giá đúng mức. Thông qua lịch sử ngữ nghĩa, nó phản ánh sự thiếu nhận thức hoặc cảm kích đối với giá trị của một đối tượng hay tình huống cụ thể trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ "taken for granted" xuất hiện với tần suất trung bình trong cả bốn kỹ năng của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về các khái niệm như sự trân trọng và đánh giá. Trong bối cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng để diễn đạt sự chủ quan trong các mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội, nhấn mạnh việc không nhận ra giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó cho đến khi nó không còn nữa.
Cụm từ "taken for granted" biểu thị việc đánh giá thấp giá trị của một điều gì đó do thói quen hoặc sự quen thuộc. Người ta thường sử dụng cụm này để diễn tả sự thiếu nhận thức về những điều tốt đẹp trong cuộc sống hoặc những mối quan hệ. Trong tiếng Anh của Mỹ và Anh, cụm từ này đều được sử dụng tương tự, tuy nhiên, người Anh thường nhấn mạnh hơn đến các giá trị văn hóa và xã hội có thể bị xem nhẹ.
Cụm từ "taken for granted" bắt nguồn từ động từ "take", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "tacan" và từ gốc tiếng Đức cổ "zegan", có nghĩa là "để nhận, chiếm hữu". Trong ngữ cảnh hiện đại, cụm từ này diễn tả tình trạng mà một điều gì đó được xem là hiển nhiên và không được đánh giá đúng mức. Thông qua lịch sử ngữ nghĩa, nó phản ánh sự thiếu nhận thức hoặc cảm kích đối với giá trị của một đối tượng hay tình huống cụ thể trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ "taken for granted" xuất hiện với tần suất trung bình trong cả bốn kỹ năng của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về các khái niệm như sự trân trọng và đánh giá. Trong bối cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng để diễn đạt sự chủ quan trong các mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội, nhấn mạnh việc không nhận ra giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó cho đến khi nó không còn nữa.
