Bản dịch của từ Taking measures trong tiếng Việt

Taking measures

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taking measures(Phrase)

tˈeɪkɪŋ mˈɛʒəz
ˈteɪkɪŋ ˈmɛʒɝz
01

Hành động thực hiện các bước hoặc biện pháp nhằm đạt được mục tiêu cụ thể

Taking steps or actions to achieve a specific goal.

采取行动或步骤,以实现特定的目标。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các phương pháp được sử dụng để thu thập dữ liệu hoặc thông tin

Methods used to collect data or information

用来收集数据或信息的方法

Ví dụ
03

Quá trình đánh giá và phản ứng trước một tình huống hoặc vấn đề

The process of assessing and responding to a situation or issue.

评估并应对情境或问题的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa