Bản dịch của từ Taking measures trong tiếng Việt
Taking measures
Phrase

Taking measures(Phrase)
tˈeɪkɪŋ mˈɛʒəz
ˈteɪkɪŋ ˈmɛʒɝz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Các phương pháp được sử dụng để thu thập dữ liệu hoặc thông tin
Methods used to collect data or information
用来收集数据或信息的方法
Ví dụ
03
Quá trình đánh giá và phản ứng trước một tình huống hoặc vấn đề
The process of assessing and responding to a situation or issue.
评估并应对情境或问题的过程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
