Bản dịch của từ Talented trong tiếng Việt

Talented

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talented(Adjective)

tˈælntɪd
tˈælntɪd
01

Có năng khiếu hoặc tài năng ở một hoặc nhiều lĩnh vực; làm việc giỏi hơn mức bình thường nhờ khả năng bẩm sinh hoặc được rèn luyện.

Endowed with one or more talents.

天赋的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Talented (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Talented

Tài năng

More talented

Tài năng hơn

Most talented

Tài năng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh