Bản dịch của từ Talk dirt trong tiếng Việt

Talk dirt

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talk dirt(Phrase)

tˈɔːk dˈɜːt
ˈtɔk ˈdɝt
01

Để tham gia nói xấu hoặc nói tiêu cực về ai đó

To engage in gossip or speak negatively about someone

Ví dụ
02

Thảo luận về những vấn đề tầm phào hoặc không quan trọng

To discuss trivial or unimportant matters

Ví dụ
03

Để có một cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức

To have a casual or informal conversation

Ví dụ