Bản dịch của từ Tall order trong tiếng Việt

Tall order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tall order(Noun)

tˈɔl ˈɔɹdɚ
tˈɔl ˈɔɹdɚ
01

Một công việc lớn, một thử thách khó khăn

A tall order

一项艰巨的任务;一道难以逾越的挑战。

Ví dụ