Bản dịch của từ Tammy trong tiếng Việt

Tammy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tammy(Noun)

ˈtæ.mi
ˈtæ.mi
01

Tammy là một loại vải dệt từ len hoặc len pha cotton, thường được xử lý cho bóng mịn, dùng làm rèm cửa, rây, lọc hoặc các vật dụng cần vải mỏng nhưng bền.

A kind of woolen or woolen and cotton cloth often highly glazed used for curtains sieves strainers etc.

一种光滑的毛织物,常用于窗帘和过滤器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh