Bản dịch của từ Tandem repeat trong tiếng Việt
Tandem repeat
Noun [U/C]

Tandem repeat (Noun)
tˈændəm ɹɨpˈit
tˈændəm ɹɨpˈit
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Trong di truyền học, một loại sắp xếp dna trong đó cùng một mẫu nucleotide được lặp lại một cách liên tiếp.
In genetics, a type of dna arrangement where the same pattern of nucleotides is repeated in a consecutive manner.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Tandem repeat
Không có idiom phù hợp