Bản dịch của từ Tannie trong tiếng Việt

Tannie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tannie(Noun)

ˈtani
ˈtani
01

Một người phụ nữ lớn tuổi hơn người nói (thường được dùng như một danh xưng hoặc cách xưng hô tôn trọng và trìu mến)

A woman who is older than the speaker (often used as a respectful and affectionate title or form of address)

Ví dụ