Bản dịch của từ Tanuki trong tiếng Việt

Tanuki

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tanuki(Noun)

tˈænjuːkˌi
ˈtænəki
01

Trong văn hóa Nhật Bản, biểu tượng của sự thịnh vượng và may mắn.

In Japanese culture, it symbolizes prosperity and good luck.

在日本文化中,它象征着繁荣和好运。

Ví dụ
02

Một sinh vật có nguồn gốc từ Đông Á, giống với con chồn raccoon và nổi tiếng với khả năng thích nghi linh hoạt.

An indigenous creature of East Asia, resembling a tanuki, known for its excellent adaptability.

这是一种来自东亚的本土生物,外形类似仓鼠,以适应力强而闻名。

Ví dụ
03

Một con cáo raccoon Nhật Bản nổi tiếng với những đặc tính thần thoại và thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian

The Japanese bobtail is a breed of cat famous for its mystical qualities and often featured in legends.

一种日本的半藏犬,以其神秘的特性闻名,经常出现在各种传说中。

Ví dụ