Bản dịch của từ Tảo trong tiếng Việt

Tảo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tảo(Noun)

01

Tên gọi chung những ngành thực vật bậc thấp, phần lớn sống ở nước, cơ thể là một tản có diệp lục, có đời sống tự dưỡng

Algae — general name for simple, mostly water-dwelling plants (or plant-like organisms) that form greenish mats and make their own food by photosynthesis

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh