Bản dịch của từ Tapered leg trong tiếng Việt

Tapered leg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tapered leg(Noun)

tˈeɪpɚd lˈɛɡ
tˈeɪpɚd lˈɛɡ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ