Bản dịch của từ Tardiness trong tiếng Việt

Tardiness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tardiness(Noun)

tˈɑːdɪnəs
ˈtɑrdinəs
01

Sự chậm trễ hoặc muộn màng trong hành động hoặc sự kiện

A delay or lateness in action or occurrence

Ví dụ
02

Thói quen đến muộn

The habitual quality of being late

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc phẩm chất của việc đến muộn

The quality or state of being late

Ví dụ