Bản dịch của từ Tarnation trong tiếng Việt
Tarnation

Tarnation(Idiom)
Chuyện quái quỷ gì thế này? - Một câu nói quen thuộc mang ý nghĩa 'Chuyện quái gì thế này?' hoặc 'Chết rồi, chuyện gì vậy?'
What in tarnation? — An informal way of saying "What the heck is going on?" or "What on earth is that?"
这到底是怎么回事?
Tarnation(Noun Uncountable)
Sự nguyền rủa; tình trạng bị đày xuống địa ngục (cổ học; dùng như một cách nói tránh)}
A curse, condemned to hell (an old term often used as a euphemism to avoid swearing)
被诅咒、被判下地狱(古语,常用作避讳的说法)
Tarnation(Interjection)
Một câu thán để thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận, khó chịu hoặc nhấn mạnh; cũng có thể dùng như một từ thay thế lịch thiệp cho 'chết tiệt' hoặc 'lạy chúa'.
An exclamatory expression used to show surprise, anger, or frustration; a mild way to say 'damn' or 'stupid' instead of the harsher words.
这是一个用来表达惊讶、愤怒、不悦或强调的感叹词,是‘该死’或‘該死’的委婉说法
